Kaori Dict

案内係

あんないがかり

annaigakari

Âm Hán-Việt: ÁN NỘI HỆ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.information desk personnel; guide; usher

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I work as a museum attendant.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

案内係 (あんないがかり) — information desk personnel; guide; usher | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict