Kaori Dict

翻案

ほんあん

hon'an

thông dụng

Âm Hán-Việt: PHIÊN ÁN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.adaptation (of a novel, play, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This adaptation by a popular writer has given a new life to this classic.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

翻案 (ほんあん) — adaptation (of a novel, play, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict