Kaori Dict

本案

ほんあん

hon'an

Âm Hán-Việt: BẢN ÁN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.this proposal; this plan; this bill

  2. danh từlaw

    2.merits

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

本案 (ほんあん) — this proposal; this plan; this bill | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict