Kaori Dict

餡

あん

an

thông dụng

Âm Hán-Việt: HÃM

Nghĩa

  1. 1.hạt; nhân đậu; mứt đậu
  1. danh từthường viết bằng kanafood, cooking

    1.red bean paste; red bean jam; anko

  2. danh từthường viết bằng kanafood, cooking

    2.kudzu sauce

  3. danh từthường viết bằng kanafood, cooking

    3.filling (of a dumpling, etc.)

  4. danh từthường viết bằng kana

    4.filling; stuffing; inside

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

餡 (あん) — hạt; nhân đậu; mứt đậu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict