Kaori Dict

あわ

awa

N3

Âm Hán-Việt: PHAO

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 18

Nghĩa

  1. 1.bọt; bọt biển; mùi hương
  1. danh từ

    1.bubble; foam; froth; suds; lather; head (on beer)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The breaking waves formed foam.

  • The foam vanished in an instant.

  • He was confused by a sudden question.

  • I will wash my car in a hand car wash today.

  • Man's but a bubble.

  • I swallowed a soap bubble when I was washing my face while singing.

  • I like to watch TV in my Jacuzzi.

  • Whoo! I'm feeling that sake. I'm getting blurred vision and I can't walk straight.

  • Poetry must be new as foam, and as old as the rock.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

泡 (あわ) — bọt; bọt biển; mùi hương | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict