Kaori Dict

外来

がいらい

gairai

N1

Âm Hán-Việt: NGOẠI LAI

JLPT N1 · Bài 39

Nghĩa

en(abbr.) imported, outpatient clinicNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.foreign; imported

  2. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)viết tắt

    2.outpatient; outpatient care; outpatient clinic; outpatient ward

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Dường như em đang có thành kiến với những tư tưởng ngoại lai thì phải.

    You seem to be prejudiced against ideas that come from foreign countries.

  • Kanji compounds are originally loanwords.

  • Modern Japanese has a lot of foreign words.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

外来 (がいらい) — (abbr.) imported, outpatient clinic | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict