Kaori Dict

外郭

がいかく

gaikaku

thông dụng

Âm Hán-Việt: NGOẠI QUÁCH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.outer fence; outer enclosure; outer block

  2. danh từ

    2.outline; contour

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

外郭 (がいかく) — outer fence; outer enclosure; outer block | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict