Kaori Dict

外方

そっぽ

soppo

N1

Âm Hán-Việt: NGOẠI PHƯƠNG

JLPT N1 · Bài 78

Nghĩa

  1. 1.bên ngoài
  1. danh từthường viết bằng kana

    1.the other way

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He frowned and turned away.

  • Why did you turn away when you met him?

  • I turned away as if I didn't like her.

  • In spite of our congratulations, he frowned and turned away.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

外方 (そっぽ) — bên ngoài | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict