Kaori Dict

外気

がいき

gaiki

thông dụng

Âm Hán-Việt: NGOẠI KHÍ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.open air

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The air feels cold this morning; winter is approaching.

  • The air felt a little cold.

  • Open the windows to let in some air.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

外気 (がいき) — open air | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict