Kaori Dict

外観

がいかん

gaikan

N1

Âm Hán-Việt: NGOẠI QUAN

JLPT N1 · Bài 38

Nghĩa

enappearance, exterior, facadeNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từ

    1.outward appearance; exterior appearance; outward show; looks

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Why don't you try out getting a new Windows Media Player skin and changing the player's look?

  • Appearance is deceptive.

  • A man's worth has nothing to do with his appearance.

  • The question is not so much what it is as how it looks.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

外観 (がいかん) — appearance, exterior, facade | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict