Kaori Dict

概観

がいかん

gaikan

Âm Hán-Việt: KHÁI QUAN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.general view; outline

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The question here is one of creating the framework with which we can outline the social trend.

  • It is important to overview the economic status of these groups before examining the proposed solutions.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

概観 (がいかん) — general view; outline | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict