Kaori Dict

外見

がいけん

gaiken

thông dụng

Âm Hán-Việt: NGOẠI KIẾN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. 1.ngoại kiên
  1. danh từ

    1.outward appearance; looks

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Chúng ta không nên đánh giá người khác qua vẻ bề ngoài.

    We should never judge people by their appearance.

  • The school looks like a prison.

  • Don't be deceived by appearances.

  • His appearance deceived me.

  • He deceives others with his appearance.

  • Don't judge a man by his appearance.

  • She is not as young as she looks.

  • He's changed a lot in his looks.

  • Naoto takes after his father in appearance.

  • You can't know his merits by his appearance.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

外見 (がいけん) — ngoại kiên | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict