Kaori Dict

外相

がいしょう

gaishou

N1

Âm Hán-Việt: NGOẠI TƯƠNG

JLPT N1 · Bài 38

Nghĩa

  1. 1.bộ trưởng ngoại giao
  1. danh từ

    1.Foreign Minister

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The Foreign Minister said that war was inevitable.

  • Has the Foreign Secretary arrived yet?

  • A reception was given for the Japanese foreign minister.

  • The dismissal of foreign minister Tanaka is symbolic of the continuing political turmoil.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

外相 (がいしょう) — bộ trưởng ngoại giao | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict