Kaori Dict

外傷

がいしょう

gaishou

thông dụng

Âm Hán-Việt: NGOẠI THƯƠNG

Nghĩa

  1. 1.vết thương ngoại
  1. danh từ

    1.external injury; external wound; (physical) trauma

Câu ví dụ · Tatoeba

  • All his injuries are external.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

外傷 (がいしょう) — vết thương ngoại | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict