Kaori Dict

以外

いがい

igai

N4

Âm Hán-Việt: DĨ NGOẠI

JLPT N4 · Bài 21

Nghĩa

  1. 1.ngoài; trừ
  1. hậu tố danh từ

    1.excluding; except (for); apart from; other than; besides; in addition to

  2. hậu tố danh từ

    2.outside (a boundary, scope, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Mọi người đều có mặt trừ anh ta.

    All but for he are here.

  • Ngoài Tom ra, ở đó không có ai.

    No one was there except for Tom.

  • Ngoài Mary ra thì chẳng ai đến cả.

    No one came except Mary.

  • Ngoài Chủ Nhật ra thì ngày nào Tom cũng đi làm.

    Tom goes to work every day but Sunday.

  • "Ngoài công tác huấn luyện và chiến đấu, những lực lượng đặc nhiệm làm gì ?" "Huấn luyện".

  • Trong xưởng vẽ có một bức tranh sơn dầu đang vẽ dở. Ngoài ra thì trong đó chẳng còn một bức tranh nào cả.

    There was a single oil painting left unfinished in the studio. No other pictures were there.

  • I'll do anything but that job.

  • Admittance to staff members only.

  • Nothing is to be seen but water.

  • All but Jim came.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

以外 (いがい) — ngoài; trừ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict