Kaori Dict

下界

げかい

gekai

thông dụng

Âm Hán-Việt: HẠ GIỚI

Nghĩa

  1. 1.thế giới; đất; thế giới
  1. danh từ

    1.the earth below; the ground below

  2. danh từBuddhism

    2.this world (as opposed to heaven)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

下界 (げかい) — thế giới; đất; thế giới | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict