Kaori Dict

i

thông dụng

Âm Hán-Việt: Y

Nghĩa

  1. 1.y học
  1. danh từ

    1.medicine; the healing art; healing; curing

  2. danh từhậu tố danh từ

    2.doctor

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A blonde is speaking to her psychiatrist.

  • I'm an ophthalmologist.

  • I'm an ophthalmologist.

  • Tom is a brain surgeon.

  • Tom is a neurologist.

  • I want to be a surgeon.

  • He's an excellent brain surgeon.

  • My father is an expert surgeon.

  • He is a dentist by profession.

  • Tom is a psychiatrist.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

医 (い) — y học | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict