Kaori Dict

法医学

ほういがく

houigaku

thông dụng

Âm Hán-Việt: PHÁP Y HỌC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.forensic medicine; forensic pathology

  2. danh từ

    2.medical jurisprudence; legal medicine

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

法医学 (ほういがく) — forensic medicine; forensic pathology | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict