Kaori Dict

医院

いいん

iin

N3

Âm Hán-Việt: Y VIỆN

JLPT N3 · Bài 59

Nghĩa

  1. 1.phòng khám
  1. danh từ

    1.doctor's office; doctor's surgery; clinic

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The surgery, performed at our clinic, is over in half an hour.

  • Hello, this is Dr Yamada's surgery.

  • This is a true story. A woman was admitted to a reputed obstetrics clinic to give birth.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

医院 (いいん) — phòng khám | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict