Kaori Dict

沸く

わく

waku

N4

JLPT N4 · Bài 1

Nghĩa

  1. 1.đun sôi
  1. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từ

    1.to grow hot (e.g. water); to boil

  2. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từ

    2.to get excited (at); to erupt (in applause, cheering, etc.); to be in a ferment; to take place energetically

  3. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từ

    3.to ferment

  4. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từ

    4.to melt (of metal)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi nghe nói là Carol và Will bỏ nhau rồi.

    I heard that Carol and Will have split up.

  • The kettle is boiling.

  • All the industries in the city are booming.

  • Is the bath ready?

  • The bath is ready.

  • The water began to boil.

  • The meat was crawling with maggots.

  • The water is welling up from the ground.

  • I haven't had the desire for stuff lately.

  • I felt a sudden pain in my side.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

沸く (わく) — đun sôi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict