Kaori Dict

確り

しっかり

shikkari

N4

Cách viết khác:

JLPT N4 · Bài 1

Nghĩa

  1. 1.cứng cáp; chắc chắn; vững chắc
  1. phó từphó từ đi với とdanh từ + するthường viết bằng kanaonomatopoeic or mimetic word

    1.tightly (holding on); firmly; securely

  2. phó từphó từ đi với とdanh từ + するthường viết bằng kanaonomatopoeic or mimetic word

    2.strongly (built); solidly; sturdily; steadily

  3. phó từphó từ đi với とdanh từ + するthường viết bằng kanaonomatopoeic or mimetic word

    3.properly; well; sufficiently; hard (working, etc.); fully; completely

  4. phó từphó từ đi với とdanh từ + するthường viết bằng kanaonomatopoeic or mimetic word

    4.reliably; dependably; levelheadedly; shrewdly; wisely; cleverly

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Giữ chắc vào!

  • Cô ta ôm chặt đứa bé vào ngực.

    She clutched her baby in her arms.

  • Đã là bậc cha mẹ thì phải biết nuôi dạy con cái cẩn thận.

  • I want you to work harder.

  • Get a hold of yourself.

  • Eat well.

  • Study hard.

  • Go in and win!

  • Please get control of yourself.

  • Study hard.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

確り (しっかり) — cứng cáp; chắc chắn; vững chắc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict