Kaori Dict

カーテン

kaaten

N4

JLPT N4 · Bài 26

Nghĩa

  1. 1.tràng gạch
  1. danh từ

    1.curtain; curtains

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cô ấy kéo màn lên.

    She drew up the curtain.

  • The curtains blew in the wind.

  • Close the curtain.

  • Lower the curtains.

  • The curtain caught fire.

  • I have settled on green for the curtains.

  • I forgot to close the curtains.

  • She curtained the windows.

  • The curtains were taken down.

  • The curtains are fluttering in the wind.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

カーテン — tràng gạch | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict