Kaori Dict

召し上がる

めしあがる

meshiagaru

N4

JLPT N4 · Bài 26

Nghĩa

  1. 1.ăn; uống (tôn trọng)
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từkính ngữ (尊敬語)

    1.to eat; to drink

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh muốn dùng gì?

    What would you like to eat?

  • Is this to eat here, or to go?

  • Enjoy your meal!

  • Eat and drink up.

  • Bon appétit!

  • Have another cup.

  • Enjoy your meal!

  • Help yourself to these cookies.

  • Enjoy your meal!

  • What would you like to have?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

召し上がる (めしあがる) — ăn; uống (tôn trọng) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict