Kaori Dict

隠語

いんご

ingo

thông dụng

Âm Hán-Việt: ẨN NGỮ

Nghĩa

  1. 1.ngôn ngữ bí mật; tiếng lóng
  1. danh từ

    1.secret language; jargon; cant; argot; slang

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

隠語 (いんご) — ngôn ngữ bí mật; tiếng lóng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict