Kaori Dict

スペイン語

スペインご

supeingo

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.tiếng Tây Ban Nha; ngôn ngữ Tây Ban Nha
  1. danh từ

    1.Spanish (language)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • What do you learn Spanish for?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

スペイン語 (スペインご) — tiếng Tây Ban Nha; ngôn ngữ Tây Ban Nha | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict