Kaori Dict

古語

こご

kogo

thông dụng

Âm Hán-Việt: CỔ NGỮ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.archaic word; obsolete word; archaism

  2. danh từ

    2.old saying; old adage

  3. danh từ

    3.old language; ancient language

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

古語 (こご) — archaic word; obsolete word; archaism | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict