略語
りゃくご
ryakugo
N1
Âm Hán-Việt: LƯỢC NGỮ
意味Nghĩa
enabbreviation, acronymNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.
- danh từ
1.abbreviation; acronym
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- Apr.はApril(4月)の略語です。
Apr. is an abbreviation for April.
- PKOが何の略語だか知ってる?
Do you know what PKO stands for?