Kaori Dict

語彙

ごい

goi

N1

Âm Hán-Việt: NGỮ HỘI

JLPT N1 · Bài 1

Nghĩa

  1. 1.từ vựng
  1. danh từ

    1.vocabulary; lexicon; lexis; terminology

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Reading helps you build up your vocabulary.

  • Great!

  • I was very hurt.

  • I was really nervous.

  • I want to build up my vocabulary.

  • A young child has a small vocabulary.

  • What an interesting story it is!

  • First you have to build up your vocabulary.

  • There were so many shops!

  • First you have to build up your vocabulary.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

語彙 (ごい) — từ vựng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict