Kaori Dict

Hội · Vị · Vựng

same kind · collect · classify · category

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
13
Cấp JLPT
N1
Lớp học ở Nhật
Thường dụng (trung học)
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 58
Từ JLPT chứa chữ
1
Pinyin
hui4
Tiếng Hàn

same kind · collect · classify · category · hedgehog

Từ chứa chữ này · dễ trước

ごいgoiNGỮ HỘI

từ vựng

N1
いほうihouHỘI BÁO

enbulletin; collection of reports

ごいりょくgoiryokuNGỮ HỘI LỰC

en(the extent of) one's vocabulary

じいjiiTỪ HỘI

englossary; dictionary

ごいきのうぶんぽうgoikinoubunpouNGỮ HỘI CƠ NĂNG VĂN PHÁP

enlexical-functional grammar; LFG

ごいきそくgoikisokuNGỮ HỘI QUY TẮC

enlexical rule

ごいてきgoitekiNGỮ HỘI ĐÍCH

enlexical

ごいてきコントロールのげんりgoitekikontoroorunogenri

enprinciple of lexical control; PLC

ひょうげんごいhyougengoiBIỂU HIỆN NGỮ HỘI

enactive vocabulary

りかいごいrikaigoiLÝ GIẢI NGỮ HỘI

enpassive vocabulary

いるいiruiHỘI LOẠI

ensame kind or class; classification

ごいろんgoironNGỮ HỘI LUẬN

enlexicology

ごいそgoisoNGỮ HỘI TỐ

enlexeme

さんいsan'iSƠN HỘI

enmountain mass; small mountain range; group of mountains that are not part of a large mountain range

ごいとうけいがくgoitoukeigakuNGỮ HỘI THỐNG KẾ HỌC

enlexicostatistics

ごいひょうgoihyouNGỮ HỘI BIỂU

envocabulary list

iHỘI

enkind; sort; type

じいjiiTỰ HỘI

endictionary of Chinese characters

ごいせいげんぼんgoiseigenbonNGỮ HỘI CHẾ HẠN BẢN

engraded reader; limited-vocabulary reader

しようごいshiyougoiSỬ DỤNG NGỮ HỘI

enactive vocabulary

きほんごいkihongoiCƠ BẢN NGỮ HỘI

encore vocabulary; basic vocabulary

きそごいkisogoiCƠ SỞ NGỮ HỘI

enbasic vocabulary; core vocabulary

ごいこうもくgoikoumokuNGỮ HỘI HẠNG MỤC

enlexical item; lexical unit

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

彙 (Hội) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict