Kaori Dict

語彙規則

ごいきそく

goikisoku

Âm Hán-Việt: NGỮ HỘI QUY TẮC

Nghĩa

  1. danh từlinguistics

    1.lexical rule

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

語彙規則 (ごいきそく) — lexical rule | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict