Kaori Dict

語気

ごき

goki

thông dụng

Âm Hán-Việt: NGỮ KHÍ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.tone; manner of speaking

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Her voice began to rise as she spoke.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

語気 (ごき) — tone; manner of speaking | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict