Kaori Dict

フランス語

フランスご

furansugo

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.tiếng Pháp
  1. danh từ

    1.French (language)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tiếng Pháp có khó không?

    Is French difficult?

  • Tiếng Pháp khó quá.

    French is hard.

  • Tiếng Pháp khó thật đấy.

    French is a difficult language.

  • Tôi dạy tiếng Pháp.

    I teach French.

  • Cô ấy thông thạo tiếng Pháp.

    She is proficient in French.

  • Tiếng Pháp là tiếng mẹ đẻ của cô ấy.

    French is her mother tongue.

  • Tôi đang học tiếng Pháp.

    We're learning French.

  • Hãy học tiếng Pháp nào.

    Let's study French.

  • Tom đã học tiếng Pháp.

    Tom learned French.

  • Tom không biết nói tiếng Pháp.

    Tom doesn't speak French.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

フランス語 (フランスご) — tiếng Pháp | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict