Kaori Dict

語らう

かたらう

katarau

thông dụng

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi うtha động từ

    1.to talk; to tell; to recite; to pledge; to conspire with

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We talked cheerfully over a cup of coffee.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

語らう (かたらう) — to talk; to tell; to recite; to pledge; to conspire with | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict