Kaori Dict

外来語

がいらいご

gairaigo

thông dụng

Âm Hán-Việt: NGOẠI LAI NGỮ

Nghĩa

  1. 1.từ vay
  1. danh từ

    1.loanword (in Japanese, esp. one of Western origin); word of foreign origin

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

外来語 (がいらいご) — từ vay | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict