閑語
かんご
kango
Âm Hán-Việt: NHÀN NGỮ
Cách viết khác: 間語
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtự động từhiếm
1.talking quietly; quiet conversation
- danh từdanh từ + するtự động từhiếm
2.idle talk
かんご
kango
Âm Hán-Việt: NHÀN NGỮ
Cách viết khác: 間語
1.talking quietly; quiet conversation
2.idle talk