Kaori Dict

簡潔

かんけつ

kanketsu

N1

Âm Hán-Việt: GIẢN KHIẾT

JLPT N1 · Bài 44

Nghĩa

  1. 1.ngắn gọn; súc tích; ngắn gọn; ngắn gọn
  1. tính từ đuôi な

    1.concise; brief; succinct; compact (style)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Brevity is the soul of wit.

  • I need a concise explanation.

  • State your case briefly.

  • I need a concise explanation.

  • Let's make it brief.

  • His address is a concise speech.

  • He gives plain, simple explanations.

  • The author's mode of expression is very concise.

  • His speech was brief and to the point.

  • The speaker treated the subject very briefly.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

簡潔 (かんけつ) — ngắn gọn; súc tích; ngắn gọn; ngắn gọn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict