Kaori Dict

灌漑

かんがい

kangai

N1

Âm Hán-Việt: QUÁN NGẤY

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 44

Nghĩa

  1. 1.tưới tiêu; hệ thống tưới
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.irrigation

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

灌漑 (かんがい) — tưới tiêu; hệ thống tưới | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict