Kaori Dict

Ngấy · Cái · Khái

pour

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
15
Cấp JLPT
N1
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 85
Từ JLPT chứa chữ
1
Pinyin
gai4
Tiếng Hàn

pour

Từ chứa chữ này · dễ trước

そそぐsosogu

rắc; tưới; rơi

N3
かんがいkangaiQUÁN NGẤY

tưới tiêu; hệ thống tưới

N1
かんがいようすいkangaiyousuiQUÁN NGẤY DỤNG THUỶ

enirrigation water

かんがいのうぎょうkangainougyouQUÁN NGẤY NÔNG NGHIỆP

enirrigation farming

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

漑 (Ngấy) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict