Kaori Dict

還元

かんげん

kangen

N1

Âm Hán-Việt: HOÀN NGUYÊN

JLPT N1 · Bài 44

Nghĩa

  1. 1.giảm bớt
  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.restoration; return

  2. danh từdanh từ + するtha động từtự động từchemistry

    2.reduction; resolution; deoxidization; deoxidation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bill Gates announces intent to return advertising revenue to the users.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

還元 (かんげん) — giảm bớt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict