Kaori Dict

百科事典

ひゃっかじてん

hyakkajiten

N2

Âm Hán-Việt: BÁCH KHOA SỰ ĐIỂN

Cách viết khác:

JLPT N2 · Bài 62

Nghĩa

  1. 1.bách khoa sách điển
  1. danh từ

    1.encyclopedia; encyclopaedia

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This encyclopedia belongs to my wife.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

百科事典 (ひゃっかじてん) — bách khoa sách điển | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict