科威都
クウェート
kuueeto
thông dụng
Âm Hán-Việt: KHOA UY ĐÔ
Cách đọc khác: クウェイト
意味Nghĩa
- 1.Kuwait; quốc gia Kuwait
- danh từthường viết bằng kana
1.Kuwait
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- このタンカーはクウェート行きです。
This tanker is bound for Kuwait.
クウェート
kuueeto
Âm Hán-Việt: KHOA UY ĐÔ
Cách đọc khác: クウェイト
1.Kuwait
This tanker is bound for Kuwait.