Kaori Dict

科威都

クウェート

kuueeto

thông dụng

Âm Hán-Việt: KHOA UY ĐÔ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. 1.Kuwait; quốc gia Kuwait
  1. danh từthường viết bằng kana

    1.Kuwait

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This tanker is bound for Kuwait.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

科威都 (クウェート) — Kuwait; quốc gia Kuwait | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict