Kaori Dict

Uy

intimidate · dignity · majesty · menace

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
9
Cấp JLPT
N2
Lớp học ở Nhật
Thường dụng (trung học)
Tần suất báo chí
#1103 / 2.501
Bộ thủ
bộ 38
Từ JLPT chứa chữ
3
Pinyin
wei1
Tiếng Hàn

intimidate · dignity · majesty · menace · threaten

Từ chứa chữ này · dễ trước

いばるibaru

kiêu ngạo; tự cao

N2
おどかすodokasu

đe dọa

N2
おどすodosu

đe dọa; đe dọa

N1
きょういkyouiKINH DỊ

kỳ diệu; phi thường

N1
けんいken'iQUYỀN UY

uy quyền

N1
いりょくiryokuUY LỰC

sức mạnh; quyền lực; ảnh hưởng

N1
クウェートkuueetoKHOA UY ĐÔ

Kuwait; quốc gia Kuwait

thông dụng
いかくikakuUY HÁCH

đe dọa; gây sợ hãi; đe dọa người khác

thông dụng
いげんigenUY NGHIÊM

uy nghi; trang nghiêm; nghiêm trang

thông dụng
いしんishinUY TÍN

danh dự; danh tiếng

thông dụng
いせいiseiUY THẾ

sức mạnh; uy lực; khí thế

thông dụng
きょういkyouiHIẾP UY

mối đe dọa; nguy cơ; hiểm họa

thông dụng
もういmouiMÃNH UY

enfury; power; menace

thông dụng
おどしodoshi

enthreat · bird-scaring device (scarecrow, gun, etc.)

thông dụng
きゅういkyuuiCẦU UY

en(pitcher's) stuff

thông dụng
ノルウェーnoruueeNẶC UY

enNorway

いあつiatsuUY ÁP

encoercion; overpowering; overawing; daunting

いかくしゃげきikakushagekiUY HÁCH XẠ KÍCH

enwarning shot

いかつikatsuUY HÚP

enthreatening

いぎigiUY NGHI

endignity; majesty; dignified manner

いけんikenUY QUYỀN

enauthority; power

いこうikouUY QUANG

enpower; authority; influence

いばりちらすibarichirasu

ento domineer; to throw one's weight around; to lord it (over)

いとくitokuUY ĐỨC

envirtue and influence; virtue and authority

いぶibuUY VÕ

enauthority and force

いふうifuuUY PHONG

enmajesty; dignity

いふくifukuUY PHỤC

enawing into submission

いめいimeiUY DANH

enfame; prestige

いれいireiUY LỆNH

enauthority

こくいkokuiQUỐC UY

ennational prestige

だいいとくみょうおうdaiitokumyououĐẠI UY ĐỨC MINH VƯƠNG

enYamantaka Vidya-raja; conqueror of Death

ていいteiiĐẾ UY

enimperial majesty

てんいten'iTHIÊN UY

enimperial authority; imperial majesty

ぶいbuiVÕ UY

enmilitary power

へいいheiiBINH UY

enmilitary power

いようiyouUY DUNG

endignified appearance; majestic appearance; imposing appearance

じいjiiTHỊ UY

endemonstration; show of force

からいばりkaraibari

enbluffing; bluster; bravado

いたけだかitakedakaCƯ TRƯỢNG CAO

enhigh-handed; overbearing

じいうんどうjiiundouTHỊ UY VẬN ĐỘNG

endemonstration; parade; show of strength

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

威 (Uy) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict