Kaori Dict

威力

いりょく

iryoku

N1

Âm Hán-Việt: UY LỰC

JLPT N1 · Bài 29

Nghĩa

  1. 1.sức mạnh; quyền lực; ảnh hưởng
  1. danh từ

    1.power; might; authority; influence

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

威力 (いりょく) — sức mạnh; quyền lực; ảnh hưởng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict