Kaori Dict

示威運動

じいうんどう

jiiundou

Âm Hán-Việt: THỊ UY VẬN ĐỘNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.demonstration; parade; show of strength

Câu ví dụ · Tatoeba

  • In the 1960's, Japanese college students demonstrated against their government.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

示威運動 (じいうんどう) — demonstration; parade; show of strength | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict