Kaori Dict

威張り散らす

いばりちらす

ibarichirasu

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtự động từ

    1.to domineer; to throw one's weight around; to lord it (over)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He tried unsuccessfully to domineer over his office workers.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

威張り散らす (いばりちらす) — to domineer; to throw one's weight around; to lord it (over) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict