Kaori Dict

脅す

おどす

odosu

N1

JLPT N1 · Bài 35

Nghĩa

  1. 1.đe dọa; đe dọa
  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to threaten; to menace; to frighten (into doing)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bạn đang dọa tôi có đúng không?

    Are you threatening me?

  • He threatened to make it public.

  • She threatened him.

  • You were being threatened.

  • Tom threatened Mary.

  • His request was tantamount to a threat.

  • Tom threatened to kill me.

  • Is that a veiled threat?

  • Three men menaced him with knives.

  • He is threatened by a certain gangster.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

脅す (おどす) — đe dọa; đe dọa | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict