Kaori Dict

Hiếp

threaten · coerce

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
10
Cấp JLPT
N2
Lớp học ở Nhật
Thường dụng (trung học)
Tần suất báo chí
#1183 / 2.501
Bộ thủ
bộ 130
Từ JLPT chứa chữ
4
Pinyin
xie2
Tiếng Hàn

threaten · coerce

Từ chứa chữ này · dễ trước

おどかすodokasu

đe dọa

N2
おびえるobieru

đe dọa; sợ hãi

N1
おどすodosu

đe dọa; đe dọa

N1
きょうはくkyouhakuHIẾP BÁCH

đe dọa; ép buộc; tống tiền

N1
おびやかすobiyakasu

đe dọa; làm sợ; đe dọa

N1
きょういkyouiHIẾP UY

mối đe dọa; nguy cơ; hiểm họa

thông dụng
おどしodoshi

enthreat · bird-scaring device (scarecrow, gun, etc.)

thông dụng
おどしつけるodoshitsukeru

ento threaten; to terrify; to frighten

おどしもんくodoshimonku

enthreatening words

きょうかつkyoukatsuHIẾP HÚP

enthreat; intimidation; menace

きょうはくざいkyouhakuzaiHIẾP BÁCH TỘI

encriminal intimidation

きょうはくしゃkyouhakushaHIẾP BÁCH GIẢ

enperson making threats; intimidator

きょうはくじょうkyouhakujouHIẾP BÁCH TRẠNG

enthreatening letter; intimidating letter

きょうはくてきkyouhakutekiHIẾP BÁCH ĐÍCH

enmenacing; threatening

きょうはくでんわkyouhakudenwaHIẾP BÁCH ĐIỆN THOẠI

entelephone threat (e.g. of a bomb)

きょうかくkyoukakuKHỦNG HÁCH

enintimidation; threat

おどかしodokashi

enthreat

こけおどしkokeodoshi

enempty threat; bluff; paper tiger

ぐんじてききょういgunjitekikyouiQUÂN SỰ ĐÍCH HIẾP UY

enmilitary threat

おどしとるodoshitoru

ento extort (money); to blackmail

おびえobie

enbeing startled, surprised or afraid; panic; trepidation

じゅどうてききょういjudoutekikyouiTHỌ ĐỘNG ĐÍCH HIẾP UY

enpassive threat

のうどうてききょういnoudoutekikyouiNĂNG ĐỘNG ĐÍCH HIẾP UY

enactive threat

きょうはくぶんkyouhakubunHIẾP BÁCH VĂN

enthreatening letter; intimidating letter

なきおどしnakiodoshi

enpersuasion by tears; using tears to get one's way; sob story

おどしをかけるodoshiwokakeru

ento threaten; to make threats

ちゅうごくきょういろんchuugokukyouironTRUNG QUỐC HIẾP UY LUẬN

enChina threat theory

いきょうikyouUY HIẾP

enthreat; menace

きょういろんkyouironHIẾP UY LUẬN

enthreat theory; view that a state or entity constitutes a threat

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

脅 (Hiếp) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict