Kaori Dict

脅かす

おびやかす

obiyakasu

N1

JLPT N1 · Bài 36

Nghĩa

  1. 1.đe dọa; làm sợ; đe dọa
  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to intimidate; to frighten; to scare

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    2.to threaten (e.g. peace); to jeopardize; to endanger; to imperil

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Don't threaten me.

  • It will threaten the prosperity of the town.

  • Atomic bombs are a danger to the human race.

  • The volcanic eruption threatened the village.

  • Air pollution will be a threat to our survival.

  • But the Nobel Committee said that poverty was a threat to world peace, and Mother Teresa worked against poverty.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

脅かす (おびやかす) — đe dọa; làm sợ; đe dọa | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict