Kaori Dict

脅迫電話

きょうはくでんわ

kyouhakudenwa

Âm Hán-Việt: HIẾP BÁCH ĐIỆN THOẠI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.telephone threat (e.g. of a bomb)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The mayor's family was harassed with threatening phone calls all day.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

脅迫電話 (きょうはくでんわ) — telephone threat (e.g. of a bomb) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict