Kaori Dict

脅迫文

きょうはくぶん

kyouhakubun

Âm Hán-Việt: HIẾP BÁCH VĂN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.threatening letter; intimidating letter

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

脅迫文 (きょうはくぶん) — threatening letter; intimidating letter | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict